casemaking clothes moth
The casemaking clothes moth larva crawls inside its silken tube on a wool sweater.
Định nghĩa
Danh từ: - Sâu bướm quần áo làm tổ: "casemaking clothes moth" là một loài bướm nhỏ (thuộc họ Tineidae) mà ấu trùng của nó sống trong một cái ống (tổ) do chính nó tạo ra từ vật liệu thức ăn (như len, lông thú) và kết dính bằng tơ do nó tự nhả ra. Ấu trùng dùng tổ này để bảo vệ mình khi di chuyển và ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Sâu bướm quần áo làm tổ là một loài gây hại phổ biến trong tủ quần áo, làm hỏng các trang phục len.)
- (Để nhận dạng sâu bướm quần áo làm tổ, hãy tìm những ống tơ nhỏ bám vào vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "infestation of casemaking clothes moth": sự xâm nhập của sâu bướm quần áo làm tổ.
- An infestation of casemaking clothes moth can destroy an entire collection of vintage clothing. (Sự xâm nhập của sâu bướm quần áo làm tổ có thể phá hủy toàn bộ bộ sưu tập quần áo cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Clothes moth (n): bướm quần áo (nói chung, bao gồm cả loài làm tổ và loài khác).
- Regular vacuuming helps prevent clothes moth damage. (Hút bụi thường xuyên giúp ngăn ngừa thiệt hại do bướm quần áo gây ra.)
- Webbing clothes moth (n): bướm quần áo tạo mạng (một loài khác, ấu trùng tạo mạng tơ trên bề mặt vải).
Từ đồng nghĩa
- Tineola bisselliella (tên khoa học của loài bướm quần áo thông thường, nhưng "casemaking clothes moth" thường chỉ ).
- Tinea pellionella (tên khoa học chính xác của loài sâu bướm quần áo làm tổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be infested with casemaking clothes moth: bị xâm nhập bởi sâu bướm quần áo làm tổ.
- The old attic was infested with casemaking clothes moth. (Căn gác cũ bị xâm nhập bởi sâu bướm quần áo làm tổ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài côn trùng này.